Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản

Sponsored links:

             
Tiếng anh giao tiếp cơ bản là chương trình tổng hợp các tình huống giao tiếp thường ngày nhằm củng cố khả năng giao tiếp tiếng anh của bạn.
Playlist:
Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 1: What are you doing?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 2: What did you do last night?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 3: What did you see?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 4: What did you do today John?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 5: What are you going to do tomorrow?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 6: Do you like school?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 7: Hello

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 8: Can (có thể)

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 9: What sports can you play?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 10: Use to

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 11: Weather (thời tiết)

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 12: Want (muốn)

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 13: Making a phone call

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 14: Visiting a friend

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 15: Greeting and introduction

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 16: What do you like to eat for breakfast?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 17: Ordering food

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 18: Check please

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 19: Meeting a friend

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 20: How old is your car?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 21: About the train

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 22: A pair of shoes

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 23: Buying a phone

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 24: Directions to the toilet

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 25: Make an appointment for later

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 26: Choosing a movie

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 27: What a coincidence!

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 28: Making a date

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 29: Going to the shop

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 30: Wanita

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 31: Passing a message

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 32: Making a reservation

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 33: At the restaurant

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 34: Making a toast

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 35: At the travel agent

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 36: At the airport

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 37: Asking for assistance

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 38: At the hotel

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 39: At the restaurant

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 40: Using different kind of service

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 41: Concierge

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 42: Sight seeing

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 43: Stopping a passerby

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 44: Introduction

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 45: Đi xin việc - giới thiệu bản thân

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 46: Trình độ học vấn

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 47: Previous job experience

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 48: Special Skills

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 49: The ideal job

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 50: thế mạnh của bạn

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 51: sở thích cá nhân ngoài công việc

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 52: Reasons for leaving a previous job

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 53: giải quyết áp lực công việc

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 54: đi công tác

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 55: Why do you want this job?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 56: Do you have any questions?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 57: Getting a job offer

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 58: At the restaurant

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 59: A new proposal

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 60: Alternatives

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 61: What’s on the agenda?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 62: Making a query

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 63: Getting help

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 64: Making an appointment

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 65: have lunch

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 66: Weighing up the options

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 67: Check this before we go will you?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 68: Meeting

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 69: Offering possibilities

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 70: Planning an important meeting

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 71: Expressing a wish

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 72: Trying to arrange the meeting

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 73: How was the phone call?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 74: My job description

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 75: How are things?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 76: Postponing

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 77: New horizons

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 78: The interview

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 79: My job description

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 80: Arriving at my new office

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 81: Talking with my new boss

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 82: The office tour

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 83: Making an appointment

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 84: Answering the telephone and transferring a call

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 85: Greeting a client

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 86: In the meeting

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 87: Handling a complaint

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 88: Joining a marketing meeting

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 89: Performance appraisal

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 90: Planning a business trip

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 91: Where do you come from?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 92: How was your vacation?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 93: Do you remember me?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 94: I like your style

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 95: Family

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 96: Returning a shirt to the store

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 97: Do you have a pet?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 98: Planning a trip

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 99: What do you want to do after you graduate?

Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản 100: Hobbies


Tu Dien